IFRS tại Việt Nam: Lộ trình áp dụng và doanh nghiệp nào phải chuyển đổi?

ifrs-tai-viet-nam-3

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đang từng bước thực hiện một trong những cải cách kế toán quan trọng nhất trong lịch sử: chuyển đổi từ Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS. Đây không phải là quyết định được đưa ra đột ngột mà là kết quả của quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm, được chính thức hóa bằng Quyết định số 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính ban hành ngày 16/03/2020. Đối với kế toán viên và doanh nghiệp Việt Nam, hiểu rõ IFRS là gì, lộ trình áp dụng diễn ra như thế nào và doanh nghiệp nào phải chuyển đổi là kiến thức không thể thiếu để không bị bỏ lại phía sau trong giai đoạn chuyển đổi này.

IFRS là gì và tại sao Việt Nam cần chuyển đổi?

IFRS là viết tắt của International Financial Reporting Standards, tức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, được ban hành và cập nhật bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IASB có trụ sở tại London. Đây là bộ chuẩn mực được sử dụng rộng rãi nhất thế giới, hiện được áp dụng tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm toàn bộ Liên minh châu Âu, Úc, Canada, Nhật Bản và nhiều nền kinh tế lớn khác.

Khác với VAS được xây dựng dựa trên quy tắc cụ thể và ưu tiên phương pháp giá gốc, IFRS được xây dựng theo nguyên tắc, cho phép linh hoạt hơn trong ghi nhận và đo lường, ưu tiên phản ánh bản chất kinh tế thực sự của giao dịch hơn là hình thức pháp lý. Điểm khác biệt quan trọng là IFRS sử dụng giá trị hợp lý rộng rãi hơn, có quy định chặt chẽ và phức tạp hơn về ghi nhận doanh thu theo IFRS 15, xử lý thuê tài sản theo IFRS 16 và công cụ tài chính theo IFRS 9, những lĩnh vực mà VAS hiện chưa có hoặc có quy định lạc hậu so với thực tiễn quốc tế.

Lý do Việt Nam cần chuyển đổi sang IFRS bắt nguồn từ nhiều áp lực cùng lúc. Các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng yêu cầu báo cáo tài chính theo chuẩn mà họ quen thuộc và có thể so sánh với doanh nghiệp cùng ngành trên toàn cầu. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam, mục tiêu quan trọng được xác định tại Quyết định 2014/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ tháng 9/2025, cũng đòi hỏi tính minh bạch và có thể so sánh của thông tin tài chính mà chỉ IFRS mới cung cấp được. Ngoài ra, các doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu huy động vốn quốc tế, phát hành trái phiếu quốc tế hoặc niêm yết trên sàn nước ngoài đều cần báo cáo tài chính theo IFRS.

Ba giai đoạn trong lộ trình chuyển đổi IFRS tại Việt Nam

Theo Quyết định 345/QĐ-BTC, lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam được chia thành ba giai đoạn rõ ràng với mục tiêu và đối tượng cụ thể ở mỗi giai đoạn.

ifrs-tai-viet-nam-1
IFRS là chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế

Giai đoạn một: Chuẩn bị từ năm 2019 đến năm 2021

Đây là giai đoạn nền tảng, trong đó Bộ Tài chính tập trung vào việc hoàn tất biên dịch toàn bộ IFRS sang tiếng Việt, ban hành thông tư công bố bản dịch chính thức và xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật cho doanh nghiệp. Song song đó là các hoạt động đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về IFRS và xây dựng khung pháp lý cần thiết. Giai đoạn này không yêu cầu doanh nghiệp áp dụng IFRS mà chủ yếu chuẩn bị nền tảng cho các giai đoạn tiếp theo.

Giai đoạn hai: Áp dụng tự nguyện từ năm 2022 đến năm 2025

Trong giai đoạn này, một số nhóm doanh nghiệp được phép tự nguyện lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS. Các đối tượng được áp dụng tự nguyện bao gồm công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty mẹ là công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ chưa niêm yết và các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI có nhu cầu và đủ nguồn lực. Doanh nghiệp FDI được phép tự nguyện áp dụng IFRS cho cả báo cáo tài chính riêng khi đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin giải trình với cơ quan thuế và cơ quan quản lý. Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk, Bảo Việt và Hòa Phát đã và đang tích cực triển khai trong giai đoạn này.

Giai đoạn ba: Áp dụng bắt buộc từ sau năm 2025

Từ sau năm 2025, việc lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS trở thành yêu cầu bắt buộc với một số nhóm doanh nghiệp cụ thể. Đối tượng bắt buộc bao gồm tất cả các công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước, tất cả các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam và tất cả các công ty đại chúng có quy mô lớn là công ty mẹ chưa niêm yết. Đối với báo cáo tài chính riêng và việc mở rộng áp dụng IFRS cho các nhóm doanh nghiệp khác, Bộ Tài chính sẽ đánh giá tình hình thực tế sau giai đoạn tự nguyện để quyết định phương án và thời điểm phù hợp.

Doanh nghiệp nào phải chuyển đổi và doanh nghiệp nào chưa bắt buộc?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất mà phần lớn kế toán viên và ban lãnh đạo doanh nghiệp đặt ra. Cần phân biệt rõ ba nhóm doanh nghiệp với mức độ yêu cầu khác nhau.

Nhóm thứ nhất là các doanh nghiệp bắt buộc áp dụng IFRS cho báo cáo tài chính hợp nhất, bao gồm toàn bộ công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước, toàn bộ công ty niêm yết trên HoSE và HNX, và toàn bộ công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ chưa niêm yết theo định nghĩa của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Với nhóm này, không có sự lựa chọn, yêu cầu bắt buộc đã được xác lập và doanh nghiệp phải tuân thủ.

Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp FDI và một số doanh nghiệp khác đang trong trạng thái được khuyến khích áp dụng. Nhóm này không bắt buộc áp dụng IFRS cho báo cáo tài chính theo yêu cầu cơ quan thuế trong nước, nhưng thường phải lập báo cáo theo chuẩn của công ty mẹ hoặc nhà đầu tư nước ngoài, dẫn đến nhu cầu thực tế phải am hiểu và áp dụng IFRS.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp vừa và nhỏ không thuộc diện niêm yết. Nhóm này tiếp tục áp dụng VAS và về lâu dài sẽ chuyển sang VFRS, phiên bản chuẩn mực kế toán Việt Nam được xây dựng lại dựa trên nền tảng IFRS nhưng được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp trong nước. VFRS được thiết kế để đơn giản hóa so với IFRS đầy đủ nhưng vẫn tiếp thu tối đa thông lệ quốc tế.

Những điểm khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS mà kế toán viên cần biết

Chuyển đổi từ VAS sang IFRS không đơn giản chỉ là thay đổi định dạng báo cáo. Đây là sự thay đổi căn bản trong tư duy kế toán và cách ghi nhận nhiều loại giao dịch quan trọng.

Về ghi nhận doanh thu, VAS theo mô hình ghi nhận theo rủi ro và lợi ích, còn IFRS 15 yêu cầu xác định nghĩa vụ thực hiện riêng biệt trong hợp đồng và ghi nhận doanh thu khi mỗi nghĩa vụ được hoàn thành. Điều này có thể thay đổi đáng kể thời điểm và cách phân bổ doanh thu, đặc biệt với các hợp đồng dài hạn hoặc gói dịch vụ phức hợp.

Về thuê tài sản, VAS 06 phân biệt thuê tài chính và thuê hoạt động, trong khi IFRS 16 yêu cầu gần như tất cả các hợp đồng thuê phải được ghi nhận lên bảng cân đối kế toán của bên thuê dưới dạng tài sản sử dụng quyền và nợ thuê tương ứng. Thay đổi này ảnh hưởng rất lớn đến bảng cân đối kế toán và các chỉ số tài chính của doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê văn phòng, kho bãi hay thiết bị.

Về đo lường giá trị, IFRS sử dụng giá trị hợp lý rộng rãi hơn VAS, đặc biệt với các công cụ tài chính theo IFRS 9, bất động sản đầu tư và tài sản sinh học. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình định giá thường xuyên và hệ thống dữ liệu thị trường đáng tin cậy.

Thách thức và những gì doanh nghiệp cần chuẩn bị

Thực tế triển khai cho thấy phần lớn các doanh nghiệp phải mất từ ba đến sáu tháng để thực hiện quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, và một số doanh nghiệp phức tạp hơn cần đến mười hai tháng hoặc lâu hơn. Đây là lý do việc chuẩn bị sớm quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi.

ifrs-tai-viet-nam-2
Doanh nghiệp áp dụng IFRS có thể tiếp cận dễ dàng hơn với nguồn vốn quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài

Thách thức lớn nhất là nhân lực. IFRS được xây dựng theo nguyên tắc thay vì quy tắc cụ thể, đòi hỏi kế toán viên phải có tư duy phân tích và khả năng đưa ra phán đoán chuyên môn trong các tình huống không có quy định rõ ràng. Đây là kỹ năng rất khác so với môi trường VAS thuần quy tắc mà phần lớn kế toán viên Việt Nam được đào tạo. Thách thức thứ hai là hệ thống công nghệ. Nhiều phần mềm kế toán hiện tại chưa hỗ trợ đầy đủ các yêu cầu ghi nhận và trình bày theo IFRS, đặc biệt là với IFRS 9 và IFRS 16, đòi hỏi phải nâng cấp hoặc thay thế hệ thống. Thách thức thứ ba là dữ liệu lịch sử. IFRS yêu cầu trình bày số liệu so sánh ít nhất một năm và trong một số trường hợp cần điều chỉnh số dư đầu kỳ theo chuẩn mực mới, đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý khối lượng dữ liệu lịch sử đáng kể.

Cơ hội mà IFRS mang lại cho doanh nghiệp và kế toán viên

Nhìn từ góc độ tích cực, IFRS không chỉ là gánh nặng tuân thủ mà còn mang lại những cơ hội thực sự. Doanh nghiệp áp dụng IFRS có thể tiếp cận dễ dàng hơn với nguồn vốn quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài, vì báo cáo tài chính của họ có thể được so sánh trực tiếp với doanh nghiệp cùng ngành trên toàn cầu. Tính minh bạch cao hơn của IFRS cũng giúp cải thiện quản trị nội bộ và tăng cường niềm tin của đối tác kinh doanh.

Với kế toán viên, am hiểu IFRS đang trở thành lợi thế cạnh tranh rõ ràng và sẽ sớm trở thành yêu cầu cơ bản trong thị trường tuyển dụng. Các vị trí kế toán tại doanh nghiệp FDI, công ty niêm yết và tập đoàn lớn đang trả mức lương cao hơn đáng kể cho người có kiến thức và kinh nghiệm IFRS. Chứng chỉ CertIFR và DipIFR của ACCA đang ngày càng được đánh giá cao bởi nhà tuyển dụng trong bối cảnh chuyển đổi này.

Kết luận

Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam là hành trình dài hạn nhưng không thể đảo ngược. Với các doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc, việc chuẩn bị từ sớm là điều kiện bắt buộc để đảm bảo báo cáo tài chính đúng chuẩn và tránh rủi ro pháp lý. Với doanh nghiệp chưa bắt buộc, việc tìm hiểu và chuẩn bị ngay từ bây giờ sẽ giúp rút ngắn thời gian và chi phí khi yêu cầu đến. Và với kế toán viên, đây là thời điểm tốt nhất để đầu tư vào kiến thức IFRS trước khi thị trường lao động biến nó từ lợi thế thành yêu cầu bắt buộc.

Chương trình đào tạo Cử nhân Kế toán từ xa trực tuyến tại trường Đại học Intracom xây dựng nền tảng kiến thức chuyên môn kế toán bài bản theo chuẩn mực hiện hành giúp người học không chỉ thành thạo mà còn hiểu được hướng đi tất yếu của ngành. Với hình thức học online 100% linh hoạt và bằng Cử nhân được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận sau khi tốt nghiệp, đây là nền tảng để bạn tự tin chinh phục sự nghiệp của mình.

Liên hệ tư vấn cử nhân từ xa trực tuyến đại học Intracom:

Địa chỉ:

  • Hồ Chí Minh: Tầng 1-2, Tòa QCoop Building, Số 150 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
  • Hà Nội: Tầng 2-3, Tòa 17T4, Hapulico Complex, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội

Website: https://intracom-onschool.edu.vn/

Hotline: 0934543996

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *