Kiểm toán là gì? Mối quan hệ tương hỗ giữa bộ phận Kế toán và Kiểm toán

kiem-toan-la-gi-3

Kế toán và kiểm toán là hai khái niệm mà ngay cả người làm trong ngành tài chính đôi khi vẫn chưa phân biệt được rõ ràng. Sự nhầm lẫn này không phải không có lý do, vì cả hai đều liên quan đến thông tin tài chính của doanh nghiệp và thường do những người có nền tảng chuyên môn tương tự đảm nhận. Tuy nhiên, bản chất công việc, mục đích hoạt động và vai trò trong hệ thống tài chính của mỗi lĩnh vực hoàn toàn khác nhau. Hiểu đúng về kiểm toán và mối quan hệ giữa hai lĩnh vực này là kiến thức nền tảng quan trọng với bất kỳ ai làm việc trong ngành tài chính kế toán chuyên nghiệp.

Kiểm toán là gì?

Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng về các thông tin tài chính của một tổ chức nhằm xác định và báo cáo mức độ phù hợp của thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập. Nói theo cách đơn giản hơn, kiểm toán là quá trình kiểm tra độc lập nhằm xác nhận rằng báo cáo tài chính do bộ phận kế toán lập có phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp hay không.

Sự phân biệt cốt lõi cần ghi nhớ là kế toán tạo ra báo cáo tài chính, còn kiểm toán xác nhận tính tin cậy của báo cáo đó. Kế toán là người xây dựng bức tranh tài chính của doanh nghiệp; kiểm toán là người độc lập đứng ra xác nhận rằng bức tranh đó phản ánh đúng thực tế, không bị bóp méo hay che giấu. Đây là lý do tại sao người thực hiện kiểm toán phải là bên độc lập, không có quan hệ lợi ích với doanh nghiệp được kiểm toán, vì chỉ có sự độc lập mới đảm bảo ý kiến kiểm toán có giá trị thực sự với các bên sử dụng thông tin.

Các loại hình kiểm toán phổ biến

Kiểm toán không phải là một hoạt động đồng nhất mà tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau tùy theo chủ thể thực hiện, mục đích và phạm vi kiểm tra.

kiem-toan-la-gi-2
Kiểm toán là quá trình kiểm tra nhằm xác nhận tính hợp lý của báo cáo tài chính

Kiểm toán độc lập

Kiểm toán độc lập do các công ty kiểm toán được cấp phép hoạt động thực hiện, là loại hình phổ biến nhất và có giá trị pháp lý được công nhận rộng rãi nhất. Kết quả là báo cáo kiểm toán độc lập, trong đó kiểm toán viên đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Báo cáo này được nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế và các bên liên quan sử dụng làm cơ sở để ra quyết định. Theo quy định tại Việt Nam, nhiều đối tượng bắt buộc phải kiểm toán hàng năm bao gồm công ty đại chúng, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tổ chức tín dụng và các doanh nghiệp nhà nước.

Kiểm toán nhà nước

Kiểm toán Nhà nước là cơ quan kiểm toán tối cao của Việt Nam, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo Hiến pháp và pháp luật. Phạm vi kiểm toán là việc quản lý và sử dụng tài chính công, tài sản công của các cơ quan, tổ chức sử dụng ngân sách nhà nước. Đây là loại hình kiểm toán phục vụ trực tiếp cho việc giám sát của Quốc hội và công chúng đối với việc quản lý nguồn lực công của nhà nước.

Kiểm toán nội bộ

Kiểm toán nội bộ do bộ phận kiểm toán nội bộ thuộc chính doanh nghiệp thực hiện, có chức năng đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, phát hiện rủi ro trong quy trình vận hành và đề xuất cải tiến cho ban lãnh đạo. Điểm khác biệt căn bản so với kiểm toán độc lập là kiểm toán nội bộ phục vụ lợi ích của ban lãnh đạo trong nội bộ doanh nghiệp, không cung cấp ý kiến độc lập cho các bên bên ngoài. Theo quy định tại Việt Nam, một số loại hình doanh nghiệp như công ty đại chúng quy mô lớn và doanh nghiệp nhà nước bắt buộc phải thiết lập bộ phận kiểm toán nội bộ.

Quy trình kiểm toán diễn ra như thế nào?

Một cuộc kiểm toán độc lập thường trải qua bốn giai đoạn chính theo trình tự có mục đích rõ ràng.

Giai đoạn đầu tiên là lập kế hoạch kiểm toán, trong đó kiểm toán viên tìm hiểu về ngành nghề, đặc thù kinh doanh và hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp, đánh giá các rủi ro có thể dẫn đến sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính và từ đó xác định phạm vi, trọng tâm và phương pháp kiểm toán phù hợp. Giai đoạn thực hiện kiểm toán là lúc kiểm toán viên thu thập bằng chứng thông qua kiểm tra chứng từ và sổ sách, đối chiếu số liệu, xác nhận số dư với bên thứ ba và phỏng vấn nhân sự liên quan. Giai đoạn tổng hợp và đánh giá là lúc kiểm toán viên phân tích toàn bộ bằng chứng thu thập được, xác định các vấn đề cần lưu ý và thảo luận với ban lãnh đạo doanh nghiệp. Cuối cùng là giai đoạn phát hành báo cáo kiểm toán với ý kiến chính thức của kiểm toán viên.

Ý kiến kiểm toán có bốn loại với ý nghĩa khác nhau rõ ràng. Ý kiến chấp nhận toàn phần cho thấy báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý trên mọi khía cạnh trọng yếu, đây là loại ý kiến tốt nhất mà doanh nghiệp muốn nhận được. Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ cho thấy có một số vấn đề cụ thể nhưng không đủ trọng yếu để ảnh hưởng toàn diện đến báo cáo. Ý kiến từ chối cho thấy kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng để đưa ra ý kiến. Ý kiến trái ngược là loại nghiêm trọng nhất, cho thấy báo cáo tài chính không phản ánh trung thực tình hình thực tế.

Kế toán và Kiểm toán khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt giữa kế toán và kiểm toán có thể được nhìn nhận theo nhiều chiều để có cái nhìn toàn diện.

Về mục đích, kế toán ghi chép, tổng hợp và lập báo cáo tài chính phản ánh các giao dịch đã phát sinh, còn kiểm toán kiểm tra và xác nhận tính trung thực, hợp lý của các báo cáo đó. Về thời điểm hoạt động, kế toán diễn ra liên tục suốt năm tài chính cùng với sự phát sinh của các nghiệp vụ, trong khi kiểm toán thường được thực hiện theo kỳ, phổ biến nhất là sau khi kết thúc năm tài chính hoặc theo yêu cầu cụ thể. Về chủ thể thực hiện, kế toán do nhân viên nội bộ của doanh nghiệp thực hiện, trong khi kiểm toán độc lập phải do bên thứ ba không có quan hệ lợi ích mới có giá trị pháp lý. Về sản phẩm đầu ra, kế toán tạo ra bộ báo cáo tài chính, còn kiểm toán tạo ra báo cáo kiểm toán với ý kiến của kiểm toán viên. Về hướng tiếp cận, kế toán đi từ chi tiết lên tổng hợp, trong khi kiểm toán bắt đầu từ tổng hợp rồi đi kiểm tra chi tiết theo phương pháp chọn mẫu có cơ sở thống kê.

Mối quan hệ tương hỗ giữa Kế toán và Kiểm toán

Dù khác nhau về bản chất, kế toán và kiểm toán tồn tại trong mối quan hệ cộng sinh mà bên này là điều kiện để bên kia phát huy đầy đủ giá trị của mình.

kiem-toan-la-gi-1
Một cuộc kiểm toán độc lập thường trải qua bốn giai đoạn chính theo trình tự có mục đích rõ ràng

Kế toán là nền tảng để kiểm toán thực hiện

Kiểm toán không tự tạo ra số liệu mà kiểm tra số liệu do kế toán lập ra. Chất lượng hồ sơ kế toán, tính đầy đủ của chứng từ, sự nhất quán của hệ thống số liệu và tính tuân thủ các chuẩn mực kế toán quyết định rất lớn đến phạm vi, thời gian và kết quả của cuộc kiểm toán. Bộ phận kế toán vận hành yếu kém, sổ sách thiếu nhất quán và chứng từ không đầy đủ sẽ tạo ra khối lượng công việc kiểm toán lớn hơn đáng kể, tăng rủi ro phát sinh ý kiến ngoại trừ và kéo dài thời gian hoàn thành kiểm toán, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và hoạt động của doanh nghiệp.

Kiểm toán giúp kế toán hoàn thiện hệ thống

Chiều tác động ngược lại cũng quan trọng không kém. Kết quả kiểm toán thường chỉ ra các điểm yếu trong quy trình kế toán, các trường hợp hạch toán sai hoặc thiếu nhất quán, và đề xuất điều chỉnh cả về số liệu lẫn quy trình. Đây là phản hồi có giá trị thực sự mà bộ phận kế toán nên tiếp nhận và sử dụng như cơ hội để hoàn thiện hệ thống, không phải như sự phê bình. Nhiều doanh nghiệp sau kiểm toán có hệ thống kế toán vận hành tốt hơn và chất lượng số liệu được nâng cao rõ rệt nhờ những kiến nghị từ kiểm toán viên.

Tại sao doanh nghiệp cần cả Kế toán tốt và Kiểm toán độc lập?

Nhìn từ góc độ quản trị toàn diện, hai lĩnh vực này phục vụ hai nhu cầu khác nhau nhưng đều thiết yếu. Kế toán tốt tạo ra thông tin tài chính chính xác và kịp thời phục vụ quản trị nội bộ, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu đáng tin cậy. Kiểm toán độc lập xác nhận tính tin cậy của thông tin đó với các bên bên ngoài gồm nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế và đối tác kinh doanh.

Thiếu kế toán tốt thì kiểm toán không có cơ sở đáng tin để xác nhận và chi phí kiểm toán sẽ đội lên đáng kể do phải bổ sung nhiều thủ tục kiểm tra hơn. Thiếu kiểm toán độc lập thì dù kế toán làm tốt đến đâu, thông tin tài chính vẫn khó tạo được niềm tin với các bên bên ngoài vì không có bên độc lập đứng ra xác nhận. Trong bối cảnh thị trường vốn và tín dụng ngày càng đòi hỏi sự minh bạch cao, cả hai cùng là nền tảng của quản trị tài chính đáng tin cậy.

Kết luận

Kế toán và kiểm toán không phải là hai phiên bản của cùng một công việc mà là hai mắt xích khác nhau trong cùng một hệ thống tài chính: một bên xây dựng thông tin, một bên xác nhận tính tin cậy của thông tin đó. Cả hai cùng không thể thiếu trong một doanh nghiệp vận hành minh bạch và quản trị tốt.

Với những ai đang xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính kế toán, hiểu đúng về cả hai lĩnh vực này giúp định hướng phát triển nghề nghiệp chính xác hơn. Chương trình đào tạo Cử nhân Kế toán từ xa trực tuyến tại trường Đại học Intracom cung cấp nền tảng kiến thức chuyên môn bài bản về cả kế toán lẫn các nguyên tắc kiểm toán cơ bản, kết hợp với kỹ năng thực tiễn theo khung năng lực số. Bằng Cử nhân được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận sau khi tốt nghiệp là cơ sở để bạn tiếp tục phát triển theo hướng kế toán chuyên nghiệp, theo đuổi chứng chỉ hành nghề hoặc mở rộng sang lĩnh vực kiểm toán, tùy theo định hướng sự nghiệp mà bạn chọn.

Liên hệ tư vấn cử nhân từ xa trực tuyến đại học Intracom:

Địa chỉ:

  • Hồ Chí Minh: Tầng 1-2, Tòa QCoop Building, Số 150 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
  • Hà Nội: Tầng 2-3, Tòa 17T4, Hapulico Complex, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội

Website: https://intracom-onschool.edu.vn/

Hotline: 0934543996

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *